Từ ghép
红姑娘
Phồn thể: [紅姑娘]Nghĩa
- 1 cây đèn lồng Trung Quốc
- 2 cà lồng đèn
- 3 quả bồ hòn
- 4 Physalis alkekengi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.