Houzii
← Từ điển
Từ ghép

红姑娘

Phồn thể: [紅姑娘]
hónggūniang
Nghĩa tiếng Việtcây đèn lồng Trung Quốc; cà lồng đèn; quả bồ hòn
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cây đèn lồng Trung Quốc
  2. 2 cà lồng đèn
  3. 3 quả bồ hòn
  4. 4 Physalis alkekengi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập