Houzii
← Từ điển
Từ ghép

红彤彤

Phồn thể: [紅彤彤]
hóngtōngtōng
Nghĩa tiếng Việtđỏ rực
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 đỏ rực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập