Houzii
← Từ điển
Từ ghép

红樱枪

Phồn thể: [紅櫻槍]
hóngyīngqiāng
Nghĩa tiếng Việtvũ khí cổ giống cây giáo, trang trí tua đỏ
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 vũ khí cổ giống cây giáo, trang trí tua đỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập