Từ ghép
红火蚁
Phồn thể: [紅火蟻]Nghĩa tiếng Việtkiến lửa (Solenopsis invicta), một loài du nhập ở Trung Quốc
- 3 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 kiến lửa (Solenopsis invicta), một loài du nhập ở Trung Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.