Houzii
← Từ điển
Từ ghép

红脚隼

Phồn thể: [紅腳隼]
hóngjiǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)sǔnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) cắt Amur (Falco amurensis)
  • 3 chữ
  • 27 nét