Houzii
← Từ điển
Từ ghép

红臂章

Phồn thể: [紅臂章]
hóngbìzhāng
Nghĩa tiếng Việt(phương ngữ miền nam) băng tay đỏ
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 (phương ngữ miền nam) băng tay đỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập