Houzii
← Từ điển
Từ ghép

红茶菌

Phồn thể: [紅茶菌]
hóngchájūn
Nghĩa tiếng Việttrà kombucha (trà lên men)
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 trà kombucha (trà lên men)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập