Houzii
← Từ điển
Từ ghép

红颈瓣蹼鹬

Phồn thể: [紅頸瓣蹼鷸]
hóngjǐngbànpǔyù
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim chạy trên nước cổ đỏ (Phalaropus lobatus)
  • 5 chữ
  • 72 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim chạy trên nước cổ đỏ (Phalaropus lobatus)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập