Từ ghép
约翰保罗
Phồn thể: [約翰保羅]Nghĩa tiếng ViệtJohn Paul (tên); Giáo hoàng Gioan Phaolô II, Karol Józef Wojtyła (1920-2005), Giáo hoàng 1978-2005
- 4 chữ
- 39 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 John Paul (tên)
- 2 Giáo hoàng Gioan Phaolô II, Karol Józef Wojtyła (1920-2005), Giáo hoàng 1978-2005
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.