纨Chữ đơn纨Phồn thể: [紈]wánNghĩa tiếng Việttrắng; lụa trắng1 chữ6 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 trắng2 lụa trắngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.纨绔子弟wánkùzǐdì[紈絝子弟]công tử con nhà giàu hay hưởng lạc纨裤子弟wánkùzǐdì[紈褲子弟]công tử bột; công tử ăn chơi; kẻ lười biếngTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →