Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纯素食者

Phồn thể: [純素食者]
chúnsùshízhě
Nghĩa tiếng Việtngười thuần chay; người theo chế độ ăn thuần chay
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa