Từ ghép
纯素食者
Phồn thể: [純素食者]Nghĩa
- 1 người thuần chay
- 2 người theo chế độ ăn thuần chay
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 纯[thuần]thuần khiết; đơn giản; không pha tạpTrang chữ →
- 素[tố]tơ sống; trắng; đơn giản, không trang tríTrang chữ →
- 食ăn; thức ăn; thức ăn chăn nuôiTrang chữ →
- 者[giả](sau động từ hoặc tính từ) người mà ...; (sau danh từ) người liên quan đến ...; (dùng sau một số hoặc 后 (hòu) hoặc 前 (qián) để chỉ điều đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →