Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纵剖面

Phồn thể: [縱剖面]
zòngpōumiàn
Nghĩa tiếng Việtmặt cắt dọc; mặt cắt theo chiều dọc
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa