Từ ghép
纵剖面
Phồn thể: [縱剖面]Nghĩa
- 1 mặt cắt dọc
- 2 mặt cắt theo chiều dọc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 纵thẳng đứng; bắc-nam (cách phát âm Đài Loan [zong1]); từ trước ra sau; theo chiều dọc; theo chiều dài (cách phát âm Đài Loan [zong1]); đơn vị quân đội tương đương quân đoàn (cách phát âm Đài Loan [zong1])Trang chữ →
- 剖mổ xẻ; phân tích; đọc ở Đài Loan là [pou3]Trang chữ →
- 面[diện]mặt; bên; bề mặtTrang chữ →