Từ ghép
纵纹角鸮
Phồn thể: [縱紋角鴞]Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) cú mèo scops nhạt (Otus brucei)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 纵thẳng đứng; bắc-nam (cách phát âm Đài Loan [zong1]); từ trước ra sau; theo chiều dọc; theo chiều dài (cách phát âm Đài Loan [zong1]); đơn vị quân đội tương đương quân đoàn (cách phát âm Đài Loan [zong1])Trang chữ →
- 纹đường; vết; dấuTrang chữ →
- 角[góc]hào (đơn vị tiền tệ bằng 1/10 đồng); góc; sừngTrang chữ →
- 鸮cú mèo (bộ Strigiformes)Trang chữ →