Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纷杂

Phồn thể: [紛雜]
fēnzá
Nghĩa tiếng Việtnhiều và rối loạn; bừa bộn
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhiều và rối loạn
  2. 2 bừa bộn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập