Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纸锭

Phồn thể: [紙錠]
zhǐdìng
Nghĩa tiếng Việtthỏi giấy (đốt làm đồ cúng cho người chết)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 thỏi giấy (đốt làm đồ cúng cho người chết)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập