Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纸黄金

Phồn thể: [紙黃金]
zhǐhuángjīn
Nghĩa tiếng Việthợp đồng vàng; quyền rút vốn đặc biệt (SDR); vàng giấy (tài chính)
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hợp đồng vàng
  2. 2 quyền rút vốn đặc biệt (SDR)
  3. 3 vàng giấy (tài chính)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập