Houzii
← Từ điển
Từ ghép

组胺

Phồn thể: [組胺]
zǔ'àn
Nghĩa tiếng Việthistamine (một amin sinh học liên quan đến phản ứng miễn dịch tại chỗ)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 histamine (một amin sinh học liên quan đến phản ứng miễn dịch tại chỗ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập