Houzii
← Từ điển
Từ ghép

细嘴黄鹂

Phồn thể: [細嘴黃鸝]
xìzuǐhuánglí
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim vàng anh mỏ mảnh (Oriolus tenuirostris)
  • 4 chữ
  • 47 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim vàng anh mỏ mảnh (Oriolus tenuirostris)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập