Từ ghép
经穴
Phồn thể: [經穴]Nghĩa tiếng Việthuyệt châm cứu (bất kỳ huyệt nào trên bất kỳ kinh mạch nào); loại gồm 12 huyệt châm cứu cụ thể gần cổ tay hoặc mắt cá, mỗi huyệt nằm trên một kinh mạch khác nhau (một trong năm loại gọi chung là 五輸穴|五输穴)
- 2 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 huyệt châm cứu (bất kỳ huyệt nào trên bất kỳ kinh mạch nào)
- 2 loại gồm 12 huyệt châm cứu cụ thể gần cổ tay hoặc mắt cá, mỗi huyệt nằm trên một kinh mạch khác nhau (một trong năm loại gọi chung là 五輸穴|五输穴)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.