Houzii
← Từ điển
Từ ghép

经纬

Phồn thể: [經緯]
jīngwěi
Nghĩa tiếng Việtsợi dọc và sợi ngang; kinh độ và vĩ độ; điểm chính yếu
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sợi dọc và sợi ngang
  2. 2 kinh độ và vĩ độ
  3. 3 điểm chính yếu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập