Từ ghép
经纬线
Phồn thể: [經緯線]Nghĩa
- 1 đường vĩ độ và kinh độ
- 2 sợi dọc và sợi ngang
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.