Houzii
← Từ điển
Từ ghép

经纬线

Phồn thể: [經緯線]
jīngwěixiàn
Nghĩa tiếng Việtđường vĩ độ và kinh độ; sợi dọc và sợi ngang
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đường vĩ độ và kinh độ
  2. 2 sợi dọc và sợi ngang

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập