Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绒毛

Phồn thể: [絨毛]
róngmáo
Nghĩa tiếng Việtlông; xu lông (lông mềm); mao ruột (trong ruột non)
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lông
  2. 2 xu lông (lông mềm)
  3. 3 mao ruột (trong ruột non)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập