Từ ghép
绒毛性腺激素
Phồn thể: [絨毛性腺激素]Nghĩa
- 1 hormone hướng sinh dục màng đệm ở người (HCG)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.