Houzii
← Từ điển
Từ ghép

结扎

Phồn thể: [結紮]
jiézā
Nghĩa tiếng Việtbuộc lại; thắt lại; (y học) thắt ống dẫn tinh
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 buộc lại
  2. 2 thắt lại
  3. 3 (y học) thắt ống dẫn tinh
  4. 4 (nam giới) triệt sản
  5. 5 (nữ giới) thắt ống dẫn trứng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập