Từ ghép
结扎
Phồn thể: [結紮]Nghĩa
- 1 buộc lại
- 2 thắt lại
- 3 (y học) thắt ống dẫn tinh
- 4 (nam giới) triệt sản
- 5 (nữ giới) thắt ống dẫn trứng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.