Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绕圈子

Phồn thể: [繞圈子]
ràoquānzi
Nghĩa tiếng Việtđi vòng tròn; đi đường vòng; (nghĩa bóng) nói quanh co
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa