Từ ghép
绕圈子
Phồn thể: [繞圈子]Nghĩa tiếng Việtđi vòng tròn; đi đường vòng; (nghĩa bóng) nói quanh co
- 3 chữ
- 23 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đi vòng tròn
- 2 đi đường vòng
- 3 (nghĩa bóng) nói quanh co
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.