Từ ghép
绕弯儿
Phồn thể: [繞彎兒]Nghĩa
- 1 đi dạo quanh
- 2 (nghĩa bóng) nói quanh co
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.