Houzii
← Từ điển
Từ ghép

给面子

Phồn thể: [給面子]
gěimiànzi
Nghĩa tiếng Việtnể mặt hoặc khen ngợi công khai
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 nể mặt hoặc khen ngợi công khai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập