Houzii
← Từ điển
Từ ghép

继嗣

Phồn thể: [繼嗣]
jìsì
Nghĩa tiếng Việttiếp tục; tiếp nối dòng họ; đời sau
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiếp tục
  2. 2 tiếp nối dòng họ
  3. 3 đời sau
  4. 4 người thừa kế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập