Chữ đơn
绪
Phồn thể: [緒]Nghĩa tiếng Việtkhởi đầu; manh mối; tâm trạng
- 1 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 khởi đầu
- 2 manh mối
- 3 tâm trạng
- 4 sợi chỉ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 情绪[情緒][tình tự]Cấp: HSK 5tâm trạng; trạng thái tinh thần; dễ xúc động
- 就绪[就緒][tựu tự]Cấp: HSK 7–9sẵn sàng; đi vào trật tự
- 思绪[思緒][tư tự]Cấp: HSK 7–9mạch suy nghĩ; trạng thái cảm xúc; tâm trạng
- 别绪[別緒]cảm xúc lúc chia tay
- 愁绪[愁緒]u sầu
- 端绪[端緒]khởi đầu và phát triển; dòng câu chuyện; đề cương chung
- 光绪[光緒]niên hiệu của vị hoàng đế áp chót nhà Thanh, Quang Tự (1875-1908)
- 头绪[頭緒]đề cương; dòng chính
- 心绪[心緒]tâm trạng; tâm tư
- 绪论[緒論]lời giới thiệu; chương giới thiệu
- 绪言[緒言]xem 绪论 (xùlùn)
- 余绪[餘緒]tàn dư di tích; sự quay lại (một thời đại trước)