Chữ đơn
绳
Phồn thể: [繩]Nghĩa
- 1 dây thừng
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 绳子[繩子][thằng tí]Cấp: HSK 7–9dây; sợi dây; dây thừng
- 冲绳[沖繩]Okinawa, Nhật Bản
- 吊绳[吊繩]dây treo
- 缰绳[韁繩]dây cương
- 井绳[井繩]dây kéo nước từ giếng
- 缆绳[纜繩]dây cáp; dây thừng neo; dây buộc tàu
- 牵绳[牽繩]dây kéo
- 绳结[繩結]nút thắt
- 绳墨[繩墨]nghĩa đen: dụng cụ lấy đường thẳng của thợ mộc; giống 墨斗; phóng dụ: quy tắc
- 绳索[繩索]dây thừng
- 绳套[繩套]thòng lọng; dây nịt
- 绳梯[繩梯]một cái thang dây