Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绳墨

Phồn thể: [繩墨]
shéngmò
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: dụng cụ lấy đường thẳng của thợ mộc; giống 墨斗; phóng dụ: quy tắc
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: dụng cụ lấy đường thẳng của thợ mộc
  2. 2 giống 墨斗
  3. 3 phóng dụ: quy tắc
  4. 4 quy định và quy tắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập