Từ ghép
绶带
Phồn thể: [綬帶]Nghĩa tiếng Việtdải ruy băng (như một vật trang trí); dải đeo chéo (mang như một dấu hiệu của chức vụ hoặc danh dự)
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dải ruy băng (như một vật trang trí)
- 2 dải đeo chéo (mang như một dấu hiệu của chức vụ hoặc danh dự)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.