Chữ đơn
绽
Phồn thể: [綻]Nghĩa
- 1 nở tung
- 2 toạc ra
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 绽放[綻放]Cấp: HSK 7–9nở rộ
- 饱绽[飽綻]phồng lên đến bục (sau khi ăn quá no)
- 开绽[開綻]bị sút chỉ
- 破绽[破綻]đường may bị rách; (nghĩa bóng) thiếu sót; điểm yếu
- 纱绽[紗綻]con thoi
- 绽开[綻開]bung ra
- 绽裂[綻裂]nứt ra; tách ra
- 绽露[綻露]xuất hiện (trang trọng)
- 绽破[綻破]nổ tung; rách toạc
- 绽线[綻線]bị rách đường may
- 卖破绽[賣破綻]giả vờ hớ hênh để đánh lừa đối thủ (trong trận đấu, chiến đấu, v.v.)
- 皮开肉绽[皮開肉綻]thịt da bị đánh đến rách toạc (thành ngữ)