Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绿豆椪

Phồn thể: [綠豆椪]
lǜdòupèng
Nghĩa tiếng Việtbánh đậu xanh (bánh có phần trên tròn, nhân ngọt hoặc mặn làm từ đậu xanh nấu chín)
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 bánh đậu xanh (bánh có phần trên tròn, nhân ngọt hoặc mặn làm từ đậu xanh nấu chín)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập