Houzii
← Từ điển
Từ ghép

编曲

Phồn thể: [編曲]
biānqǔ
Nghĩa tiếng Việtsoạn nhạc; hòa âm
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 soạn nhạc
  2. 2 hòa âm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập