Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缝缝连连

Phồn thể: [縫縫連連]
féngféngliánlián
Nghĩa tiếng Việtthêu thùa; khâu vá
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa