Houzii
← Từ điển
Từ ghép

缠绵

Phồn thể: [纏綿]
chánmián
Nghĩa tiếng Việtxúc động (cảm xúc); kéo dài (bệnh tật)
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa