Từ ghép
缠绵不已
Phồn thể: [纏綿不已]Nghĩa tiếng Việtquấn quít không rời; đeo bám không dứt; quyến luyến nhau không rời
- 4 chữ
- 31 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 quấn quít không rời
- 2 đeo bám không dứt
- 3 quyến luyến nhau không rời
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.