Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

缨

Phồn thể: [纓]
yīng
Nghĩa tiếng Việttua đồ trang trí; vật gì có hình dạng như tua (ví dụ: lá cây, v.v.); ruy băng
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa