Houzii
← Từ điển
Từ ghép

马缨花

Phồn thể: [馬纓花]
mǎyīnghuā
Nghĩa tiếng Việtcây hoa lụa Persi (Albizia julibrissin); đỗ quyên thân gỗ (Rhododendron delavayi)
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cây hoa lụa Persi (Albizia julibrissin)
  2. 2 đỗ quyên thân gỗ (Rhododendron delavayi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập