缺乏症Từ ghép缺乏症quēfázhèngNghĩa tiếng Việtthiếu hụt lâm sàng3 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thiếu hụt lâm sàngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.缺[khuyết]sự thiếu; hụt; không đủTrang chữ →乏thiếu; mệt mỏiTrang chữ →症bệnh; tình trạng bệnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →