Từ ghép
罄竹难书
Phồn thể: [罄竹難書]Nghĩa tiếng Việtnhiều đến mức thẻ tre cũng cạn kiệt; tội ác nhiều vô số (thành ngữ); xem thêm 罄笔难书 (qìngbǐnánshū)
- 4 chữ
- 37 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhiều đến mức thẻ tre cũng cạn kiệt
- 2 tội ác nhiều vô số (thành ngữ)
- 3 xem thêm 罄笔难书 (qìngbǐnánshū)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.