Houzii
← Từ điển
Từ ghép

罄笔难书

Phồn thể: [罄筆難書]
qìngbǐnánshū
Nghĩa tiếng Việtquá nhiều không thể kể hết (về tội ác hoặc hành vi sai trái) (thành ngữ); xem thêm 罄竹难书 (qìngzhúnánshū)
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quá nhiều không thể kể hết (về tội ác hoặc hành vi sai trái) (thành ngữ)
  2. 2 xem thêm 罄竹难书 (qìngzhúnánshū)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập