Houzii
← Từ điển
Từ ghép

网络成瘾

Phồn thể: [網絡成癮]
wǎngluòchéngyǐn
Nghĩa tiếng Việtnghiện Internet; nghiện mạng; nghiện web
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 3 nghĩa