Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

罔

Phồn thể: [㒺]
wǎng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 罔 (wǎng)
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

罔

wǎng
Nghĩa tiếng Việtlừa dối; không có; biến thể cũ của 网 (wǎng)
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa