Từ ghép
置若罔闻
Phồn thể: [置若罔聞]Nghĩa tiếng Việtlàm ngơ như không nghe thấy (thành ngữ); giả vờ không nghe
- 4 chữ
- 38 nét
Nghĩa
- 1 làm ngơ như không nghe thấy (thành ngữ); giả vờ không nghe
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.