Houzii
← Từ điển
Từ ghép

罗荣桓

Phồn thể: [羅榮桓]
Luó Rónghuán
Nghĩa tiếng ViệtLuo Ronghuan (1902-1963), lãnh đạo quân sự cộng sản Trung Quốc
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 Luo Ronghuan (1902-1963), lãnh đạo quân sự cộng sản Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập