Houzii
← Từ điển
Từ ghép

罗马凉鞋

Phồn thể: [羅馬涼鞋]
Luómǎliángxié
Nghĩa tiếng Việtdép xăng-đan La Mã; dép quai hậu
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa