Houzii
← Từ điển
Từ ghép

罗马教廷

Phồn thể: [羅馬教廷]
Luómǎjiàotíng
Nghĩa tiếng ViệtGiáo hội (như Hoàng gia); Tòa Thánh; Vatican
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa