Houzii
← Từ điển
Từ ghép

罚单

Phồn thể: [罰單]
fádān
Nghĩa tiếng Việtvé phạt; thông báo vi phạm
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vé phạt
  2. 2 thông báo vi phạm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập